Thông số lốp: 11 thông số quan trọng mà bạn cần nắm rõ
Thông số lốp là các chỉ số quan trọng giúp người dùng tìm hiểu được đúng loại lốp phù hợp với xe của mình. Tuy nhiên, các thông số này thường được ký hiệu bằng nhiều chỉ số khiến người dùng khó hiểu đặc biệt là đối với những tài xế mới. Sử dụng đúng loại lốp rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất, an toàn của xe cũng như người vận hành. Dưới đây cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết về cách đọc kích thước thông số lốp xe chính xác.
Nội dung của bài viết
1. Ý nghĩa của thống số lốp xe
Thông số lốp là những con số quan trọng, ký tự đánh dấu hay được ghi trên bộ phận của lốp xe. Mỗi con số, ký tự trên lốp đều mang theo những thông tin cụ thể về khả năng hoạt động của lốp, bao gồm tốc độ tối đa cho phép, khả năng chịu tải, kích thước và loại hình dáng. Những thông số này không chỉ giúp người dùng lựa chọn lốp phù hợp với xe của mình mà còn đảm bảo rằng xe sẽ hoạt động một cách an toàn và hiệu quả nhất.

2. Thông số kích thước lốp xe
Để lựa chọn được loại lốp phù hợp, người dùng cần nắm rõ được các thông tin chi tiết về kích thước của lốp xe. Thông thường, các thông số này được mô tả trên sách hướng dẫn sử dụng của xe. Ngoài ra, thông số lốp có thể được tìm thấy trên nắp bình xăng, thanh đứng khung cửa cạnh với ghế lái hoặc phía sau của nắp ngăn đựng găng tay. Với một số dòng xe khác, thông số này còn được thể hiện ngay trên bề mặt của lốp. Chính vì vậy, người dùng có thể dễ dàng đọc và tìm hiểu.
Hiện nay, có hai kiểu ghi thông số kích thước lốp phổ biến là: Số đo bằng inch và số đo bằng mm.
3. Cách đọc kích thước thông số lốp xe
Dưới đây, cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa của từng số và chữ cái theo thứ tự để tìm hiểu chính xác về thông tin kích thước lốp của bạn. Chúng ta sẽ lấy ví dụ về lốp: P225/70R1691S.

3.1 Chữ cái “P” và “LT”
Với hầu hết những loại xe hiện nay trên thị trường, bạn sẽ thấy chữ cái “P” rất phổ biến giống như ví dụ P225/70R1691S. Chữ “P” ở đây là viết tắt của “P-metric” là thông số quy định cho lốp xe dành cho xe du lịch bởi tổ chức lốp và mâm xe Mỹ. Điều này có nghĩa rằng, lốp xe được thiết kế chủ yếu cho xe chở khách bao gồm các thiết bị như xe du lịch, minivan, SUV và các xe bán tải khác.
Nếu thông số lốp của thiết bị hiện chữ “LT” thay vì “P” có nghĩa là lốp dành cho xe tải nhẹ. “LT” là viết tắt của “LT-metric” là thông số dành cho xe tải nhẹ. Chỉ số này biểu thị được thiết kế dành cho các xe chở hàng nặng hoặc xe kéo.
Tương tự, thông số “T” có nghĩa là tạm thời và dành cho lốp dự phòng, nếu bạn thấy “ST” có nghĩa là xe mooc chuyên dụng.
3.2 Độ rộng bề mặt lốp
Trong dãy thông tin kích thước lốp, thông số đầu tiên thường là độ rộng của bề mặt lốp, được đo tính bằng đơn vị milimet.: P225/70R16 91S.
Trong trường hợp cụ thể của loại lốp được đề cập, thông số “P225” cho biết độ rộng của bề mặt lốp là 225 milimet. Điều này có nghĩa là khoảng cách giữa hai thành lốp, tức là chiều rộng của lốp, là 225 milimet. Thông số lốp này là quan trọng vì nó xác định khả năng tiếp xúc với mặt đường, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám và độ ổn định của xe trong quá trình di chuyển.
Với lốp có độ rộng bề mặt lớn hơn, thường sẽ cung cấp diện tích tiếp xúc lớn hơn với mặt đường, cải thiện sự bám đường và kiểm soát xe trong điều kiện đường ẩm ướt hoặc trơn trượt.

3.3 Tỷ số giữa độ cao thành lốp và độ rộng bề mặt lốp
Tỷ số giữa độ cao của thành lốp và độ rộng bề mặt lốp cung cấp thông tin về tỉ lệ giữa độ cao của thành lốp so với độ rộng của bề mặt lốp, thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm (%).
Trong ví dụ trên thông số “70” cho biết tỷ số giữa độ cao của thành lốp và độ rộng bề mặt lốp là 70%. Điều này có nghĩa là độ cao của thành lốp chiếm 70% của độ rộng bề mặt lốp.
Việc lốp có tỷ số thấp hơn, như dòng 60, thường có nghĩa là thành lốp cao hơn so với độ rộng của bề mặt lốp, cung cấp một mặt tiếp xúc lớn hơn với mặt đường, cải thiện sự bám đường và khả năng xử lý của xe. Trong khi đó, lốp có tỷ số cao hơn, như dòng 75, có thành lốp thấp hơn so với độ rộng bề mặt lốp, tạo ra một mặt tiếp xúc nhỏ hơn, thích hợp cho việc tăng cường vận tốc và hiệu suất trên đường cao tốc.

3.4 Cấu trúc của lốp
Thông tin về cấu trúc bên trong của lốp cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách mà lốp được thiết kế và cấu tạo. Trong dãy thông tin kích thước lốp, chữ cái thường là chỉ dẫn về cấu trúc bên trong của lốp.
Trong ví dụ trên, chữ cái “R” biểu thị cho cấu trúc Radial. Lốp Radial là loại lốp phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.
Cấu trúc Radial của lốp bao gồm các sợi mành chạy song song nhau và hướng vào tâm của lốp từ mép này đến mép kia, vuông góc với trục xoay. Điều này tạo ra một cấu trúc lốp linh hoạt và đàn hồi, giúp cải thiện hiệu suất lái xe, tiết kiệm nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ của lốp.
Trái ngược với cấu trúc Radial, cấu trúc Diagonal hoặc Bias Ply (biểu thị bằng chữ cái “D”) sử dụng các sợi mành chạy xiên qua lốp từ một mép đến mép khác, tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ nhưng ít linh hoạt hơn.
3.5 Đường kính mâm xe (la-zăng)
Thông số về đường kính của vành bánh xe, hay còn gọi là đường kính mâm xe (hoặc la-zăng) thường được biểu diễn bằng đơn vị inch và cho biết đường kính của mâm xe mà lốp có thể lắp đặt lên.
Trong ví dụ đã đề cập, thông số “16” có nghĩa là lốp được thiết kế để phù hợp và lắp đặt lên mâm xe có đường kính là 16 inch.

3.6 Chỉ số tải trọng
Thông số lốp này cung cấp thông tin về khả năng tải trọng của lốp khi được bơm căng tính bằng pound.
Trong ví dụ đã đề cập, thông số “91” là chỉ số tải trọng của lốp. Con số này không tự thể hiện trọng lượng cụ thể mà lốp có thể tải, mà thường tương ứng với các giá trị được liệt kê trong một chỉ mục. Các chỉ số này phản ánh khả năng tải trọng của lốp từ mức 1 đến mức 150, tương ứng với trọng lượng từ khoảng 99 đến 7385 pound.
3.7 Chỉ số tốc độ
Chỉ số tốc độ của lốp xe là một yếu tố quan trọng cuối cùng trong dãy thông tin thông số lốp, thường được biểu diễn bằng một chữ cái. Chữ cái này thể hiện tốc độ tối đa mà lốp có thể chịu đựng dựa trên các bài kiểm tra theo tiêu chuẩn.
Trong ví dụ trên, chữ cái “S” biểu thị cho chỉ số tốc độ của lốp. Đối với chỉ số “S”, lốp có thể chịu được tốc độ lên đến 112 mph (miles per hour), trong khi chỉ số “R” thường chỉ chịu được tốc độ lên đến 106 mph. Điều này không phải là tốc độ lái được khuyến cáo và người lái nên luôn tuân thủ các giới hạn tốc độ địa phương.
Lốp có chỉ số tốc độ cao thường mang lại khả năng vận hành được cải thiện, nhưng cũng cần phải lưu ý rằng lốp dự phòng hoặc lốp thay thế cần có chỉ số tốc độ bằng hoặc cao hơn so với lốp chính thức của xe để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Nếu xe được trang bị với nhiều loại lốp có các chỉ số tốc độ khác nhau, thì chỉ số tốc độ nhỏ nhất sẽ xác định tốc độ tối đa mà xe nên chạy.
3.8 Khả năng chịu nhiệt
Thông số lốp này được in trên lốp với dòng chữ “Temperature” đi kèm sau nó là A, B hoặc C nhằm đo khả năng chịu nhiệt độ của xe khi chạy trên đường dài với tốc độ cao. Trong đó, A tương ứng với khả năng chịu nhiệt tốt nhất và C là khả năng chịu nhiệt kém.

3.9 Năm sản xuất
Để chọn đúng thời gian nên thay lốp mới là khi nào, bạn nên lưu ý đến tuổi thọ của nó. Thông thường, thông số lốp này chỉ năm sản xuất sẽ có 4 chữ số, 2 số đầu là tuần sản xuất, 2 số sau là năm sản xuất của xe. Ví dụ như thông số trên lốp là 3421 thì được hiểu là lốp xe được sản xuất tuần 34 của năm 2021. Từ đó, quý khách hàng có thể tính toán được tuổi thọ và thời gian thay lốp thích hợp.
3.10 Gai lốp
Ngoài những thông số lốp như trên, bạn cũng nên quan sát tình trạng gai lốp ô tô để biết được khi nào cần thay lốp xe mới. Nếu độ sâu của gai lốp không đạt đến ngưỡng 1.6mm -3mm nghĩa là lốp này đã bị mòn. Độ sâu của nó càng nhỏ thì đồng nghĩa với việc lốp xe bị mòn càng nhiều.
3.11 Thời hạn sử dụng lốp
Theo như khuyến cáo của nhà sản xuất, lốp xe có thời hạn sử dụng khoảng 5 năm. Tuy nhiên, có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của nó như: Điều kiện vận hành, thời gian, môi trường, khí hậu… Bạn có thể đánh giá lốp xe còn tốt hay không dựa vào cảm giác khi lái. Ví dụ nếu khi lái xe có độ rung bất thường thì khả năng cao lốp xe đã bị hư hỏng. Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý đến độ sâu của gai lốp, chú ý đến những thông số lốp để xác định thời điểm khi nào nên thay mới.
Trên đây là những thông tin hữu ích của thông số lốp cho quý khách hàng tham khảo. Nếu nắm vững những thông tin này, các bạn sẽ có khả năng đọc, nhận biết, quyết định thông minh hơn để đảm bảo tuổi thọ của thiết bị. Nếu bạn còn điều gì phân vân về những thông tin trên hoặc có nhu cầu tìm hiểu về xe nâng, hãy liên hệ ngay với xe nâng toàn quốc qua hotline 0869981388 để được đội ngũ chuyên viên kinh doanh của chúng tôi tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.

