Cấu tạo bình ắc quy và 5 thông tin cần biết về bình ắc quy

Cấu tạo bình ắc quy và 5 thông tin cần biết về bình ắc quy

Cấu tạo bình ắc quy là như thế nào? Đây chính là câu hỏi mà rất nhiều bạn có băn khoăn và thắc mắc. Vậy chúng bao gồm những thành phần nào, nguyên lý hoạt động như thế nào, ứng dụng, phân loại của chúng ra sao hãy cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết dưới đây. 

1. Tổng quan về bình ắc quy 

Trước khi tìm hiểu về cấu tạo bình ắc quy, chúng ta cùng nhau điểm qua một số thông tin quan trọng về bình ắc quy. Chúng là một thiết bị lưu trữ điện năng được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như đời sống, sản xuất, thiết bị máy móc… Với ưu điểm giá thành rẻ, dễ sử dụng, vận hành êm ái, bền bỉ, chúng trở thành thiết bị được ưa chuộng hiện nay.

Bình ắc quy
Bình ắc quy

1.1 Bình ắc quy là gì

Bình ắc quy là một thiết bị điện tử được sử dụng để lưu trữ năng lượng điện và cung cấp nó cho các thiết bị sử dụng điện sau khi được nạp đầy. Nguyên tắc hoạt động của bình ắc quy dựa trên quá trình biến đổi hóa năng lượng thành điện năng và ngược lại. Điều này cho phép bình ắc quy tích trữ năng lượng khi nó được sạc và cung cấp nguồn năng lượng khi cần sử dụng.

Một trong những đặc điểm nổi bật của bình ắc quy là khả năng sạc và sử dụng nhiều lần trước khi cần thay thế. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu lãng phí điện tử. Bình ắc quy thường được sạc bằng các máy nạp hoặc thiết bị tương tự, sau đó có thể được kết nối với các thiết bị khác để cung cấp nguồn điện.

Bình ắc quy là gì
Bình ắc quy là gì

1.2 Ứng dụng của bình ắc quy 

Ứng dụng của ắc quy là rất đa dạng và bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Dự trữ điện năng (UPS – Hệ thống cảnh báo cháy nổ): Ở đây, ắc quy được sử dụng để cung cấp năng lượng dự phòng trong trường hợp mất điện. Hệ thống UPS tự động kích hoạt ắc quy để duy trì nguồn điện cho các thiết bị quan trọng như hệ thống cảnh báo cháy nổ, máy tính, hoặc thiết bị y tế, đảm bảo rằng chúng không bị gián đoạn khi xảy ra sự cố về điện.
  • Khởi động động cơ: Ắc quy thường được sử dụng để khởi động động cơ trong các xe máy, ô tô, máy phát điện và các thiết bị di động khác. Chúng cung cấp dòng điện đủ mạnh để vận hành động cơ và duy trì hoạt động của các thiết bị điện tử trên ô tô như điều hòa không khí, máy phát điện.
  • Bộ giảm xóc khí nén: Ắc quy có khả năng hoạt động như một phần của bộ giảm xóc. Chúng có khả năng chịu tải cao và hấp thụ sốc nhiệt nhiều hơn so với lò xo thông thường, giúp cải thiện sự thoải mái và ổn định khi lái xe.
  • Di chuyển màn chắn: Trong ứng dụng này, ắc quy được sử dụng để cân bằng thủy lực. Điều này có thể áp dụng trong các hệ thống cần kiểm soát áp lực hoặc di chuyển màn chắn một cách mượt mà, chẳng hạn như trong các thiết bị công nghiệp hoặc thiết bị xây dựng.
  • Cân bằng thủy lực: Áp suất khí trong mỗi ắc quy có tác dụng giống như một vật nặng điều khiển được các chuyển động dọc của công cụ nhờ vào lực ma sát có trong xi lanh.
Ứng dụng của bình ắc quy
Ứng dụng của bình ắc quy

1.3. Phân loại bình ắc quy 

Ngày nay, nền kinh tế phát triển, dẫn tới nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp và cá nhân tăng cao. Chính vì vậy, rất nhiều loại bình ắc quy khác nhau ra đời với đầy đủ mức công suất từ thấp tới cao. Tuy vậy, người ta thường chia ắc quy thành 2 nhóm cơ bản bao gồm ắc quy nước và ắc quy khô:

Bình ắc quy nước:

Bình ắc quy nước là loại bình ắc quy sử dụng dung dịch axit H2SO4 làm dung dịch điện ly để hoạt động. Đây là một hình thức phổ biến của ắc quy, chúng thường có cấu tạo hình chữ nhật với nhiều ngăn rỗng bên trong. Mỗi ngăn thường đi kèm với nắp vặn ở phía trên để dễ dàng bổ sung axit khi cần thiết. Do sử dụng dung dịch axit lỏng làm dung dịch điện ly, chính vì vậy, các bình ắc quy dạng này được gọi là “ắc quy nước.”

Cần lưu ý rằng dung dịch axit trong bình ắc quy nước có tính ăn mòn cao và mùi khá khó chịu. Do đó, việc sử dụng và bổ sung axit trong bình ắc quy nước cần được thực hiện định kỳ, thường xuyên, tuân thủ các biện pháp an toàn để đảm bảo khả năng vận hành và tuổi thọ của bình.

Bình ắc quy khô:

Bình ắc quy khô là một loại bình ắc quy được sử dụng rộng rãi trong các phương tiện như ô tô, xe nâng hàng, xe đầu kéo, và nhiều ứng dụng khác. Điểm đặc biệt của bình ắc quy khô là thiết kế kín, không yêu cầu việc châm thêm nước hoặc axit định kỳ như các loại ắc quy truyền thống.

Mặc dù mọi loại bình ắc quy đều cần dung dịch điện ly để hoạt động, bình ắc quy khô khác biệt ở chỗ thay vì sử dụng dung dịch dạng nước, nó sử dụng axit dạng gel. Điều này giúp giữ cho ắc quy khô kháng lại rò rỉ axit và không cần bảo dưỡng thường xuyên như các loại ắc quy nước truyền thống.

Với ắc quy khô, người sử dụng không cần theo dõi mức nước hoặc bổ sung axit định kỳ, không cần bảo dưỡng định kỳ, thường xuyên, giảm tối đa chi phí vận hành và giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường do rò rỉ axit. Chính vì vậy, nó được ứng dụng rất phổ biến trong các thiết bị máy móc công  nghiệp hiện nay.

Phân loại bình ắc quy
Phân loại bình ắc quy

2. Ưu nhược điểm của bình ắc quy 

Bình ắc quy có rất nhiều ưu điểm vượt trội so với các thiết bị lưu trữ điện năng khác. Dưới đây, cùng xe nâng toàn quốc so sánh chi tiết về những ưu và nhược điểm của 2 loại bình ắc quy nước và ắc quy khô:

TIÊU CHÍ ẮC QUY NƯỚCẮC QUY KHÔ 
Sụt giảm điện ápĐể lâu không sợ bị sụt điệnĐể lâu không sợ bị sụt điện
Dòng điện trong bìnhCó dòng điện mạnh tương đối yếuDòng điện mạnh sạc xả liên tục
Thời gian sạc4-8 giờ tùy vào dung lượng của từng bìnhsạc nhanh 2 giờ
Giá thànhRẻCao hơn 40-60 triệu
Mùi khi sử dụngCó mùi axit, khí thảiKhông có mùi khó chịu, do chế tạo kín hoàn toàn
Bổ sung điện dịchCần châm nước cất định kỳ, thường xuyênKhông cần
Hết điện đột ngộtThi thoảng với tần suất thấpHay hết điện đột ngột
Tuổi thọThấp hơn 4-7 nămĐộ bền cao trên 12 năm hoặc trọn đời, chu kỳ sạc xả lơn
Rò rỉ axitCó hiện tượng rò rỉ axitKín hoàn toàn nên không gây rò rỉ

Trên đây là những thông tin chung về bình ắc quy. Tiếp theo đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cần thiết về cấu tạo bình ắc quy cho khách hàng tham khảo.

3. Cấu tạo bình ắc quy 

Sau đây, cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết về cấu tạo bình ắc quy:

Cấu tạo bình ắc quy
Cấu tạo bình ắc quy

3.1 Cấu tạo bình ắc quy chung 

Bình ắc quy có một cấu trúc và thiết kế chung bao gồm các thành phần sau:

  • Cấu tạo bình ắc quy gồm cực dương (Anot): Đây là một trong hai cực của ắc quy và thường được làm từ các loại oxit có khả năng oxy hóa khử lớn hơn. Cực dương chịu trách nhiệm cho quá trình oxi hóa trong ắc quy khi nạp điện.
  • Cấu tạo bình ắc quy gồm cực âm (Catot): Cực âm là cực còn lại và cũng được làm từ các loại oxit, nhưng chúng có khả năng oxi hóa khử nhỏ hơn. Cực âm chịu trách nhiệm cho quá trình khử trong ắc quy khi đang hoạt động.
  • Cấu tạo bình ắc quy gồm dung dịch điện ly: Đây là môi trường lỏng hoặc gel nằm giữa cực dương và cực âm. Dung dịch điện ly chứa các ion và có vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn các ion qua lại giữa hai cực, tạo ra dòng điện khi ắc quy hoạt động.
  • Cấu tạo bình ắc quy gồm màng chắn: Màng chắn là một tấm màng mỏng ngăn cách giữa cực dương và cực âm. Màng chắn được thiết kế để cách điện, ngăn chúng tiếp xúc trực tiếp nhưng vẫn cho phép các ion di chuyển qua một cách dễ dàng qua một số lỗ nhỏ trong màng.
  • Cấu tạo bình ắc quy gồm vỏ bình: Vỏ bình là phần bên ngoài của ắc quy và thường có thiết kế hình chữ nhật, được làm từ nhựa cứng. Nó có hai vai trò chính: bảo vệ các thành phần bên trong và chống ăn mòn do axit tạo ra. Vỏ bình cũng giúp cách ly ắc quy khỏi môi trường bên ngoài và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

3.2 Cấu tạo bình ắc quy khô 

Cấu tạo bình ắc quy khô có cấu trúc tương tự như bình ắc quy nước, nhưng có một số điểm khác biệt đáng chú ý. Dưới đây là cấu tạo bình ắc quy khô:

Cấu tạo bình ắc quy khô
Cấu tạo bình ắc quy khô
  • Van chống cháy nổ: Bình ắc quy khô thường được trang bị van chống cháy nổ để ngăn tia lửa điện bên ngoài tác động lên bình ắc quy. Chúng cũng có khả năng giảm thiểu rủi ro rò rỉ axit, kháng bụi bẩn, giúp bình ắc quy hoạt động ổn định và an toàn hơn.
  • Vỏ bình ắc quy: Cấu tạo bình ắc quy khô gồm vỏ bình thường được làm từ nhựa cứng chuyên dụng. Phần nắp bình và phần thân bình được kín đáo kính hoàn toàn, ngăn người dùng tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận bên trong, đảm bảo an toàn.
  • Bộ phận tách khí: Bình ắc quy khô được trang bị bộ phận tách khí và chất lỏng để tránh tổn thất dung dịch điện phân bên trong bình. Bộ phận này hoạt động để thu loại phân khí và dung dịch tách ra, sau đó trả về phần bình chứa.
  • Bản giằng các tấm cực: Cấu tạo bình ắc quy khô có bản giằng giữa các tấm cực để kết nối trực tiếp cực và vỏ bình. Điều này giúp ổn định cấu trúc và tránh va chạm giữa các tấm cực khi phương tiện bị rung lắc hoặc va chạm trên đường.
  • Bản cực của bình ắc quy: Bản cực thường được làm từ vật liệu chì và hợp chất của chì, có tác dụng làm chất dẫn điện và đồng thời chống ăn mòn cho cực.
  • Lá cách điện: Cấu tạo bình ắc quy khô gồm lá cách điện là các tấm mỏng được thiết kế để cho phép ion di chuyển qua trong quá trình hoạt động của bình ắc quy khô, đồng thời ngăn chúng tiếp xúc trực tiếp với nhau.

3.3 Cấu tạo bình ắc quy nước

Cấu tạo bình ắc quy nước tương đối đơn giản, cũng bao gồm 5 bộ phận như đã chia sẻ ở trên. Một số thành phần của bình ắc quy nước như sau:

Cấu tạo bình ắc quy nước
Cấu tạo bình ắc quy nước

Vỏ bình ắc quy:

Là bộ phận được thiết kế bên ngoài là hình chữ nhật. bên trong chưa nhiều ngăn. Mỗi một ngăn bên trong bình tương ứng với một cell. Điện áp định mức của các xe này vào khoảng 2,1V. Các ngăn của bình ắc quy được nối với nhau bằng các cầu nối, sau đó nối với cực của bình ắc quy.

Tấm lưới điện cực:

Thành phần cấu tạo bình ắc quy tiếp theo chính là tấm lưới điện cực. Nó có tác dụng chính là tập trung dòng điện về phía điện cực, giảm điện trở cho điện cực. Ngoài ra, chúng giúp tạo ra độ bền cần thiết cho các điện cực của bình ắc quy.

Cell của bình ắc quy:

Mỗi cell trong bình ắc quy đóng vai trò như một đơn vị lưu trữ điện năng riêng biệt, và cấu tạo của nó bao gồm các thành phần sau:

  • Cực âm của cell: Cực âm của cell được làm từ chì nguyên chất (Pb). Chì này thường được sử dụng trong dạng lưới để tạo ra diện tích lớn để phản ứng oxi hóa-khử diễn ra. Cực âm chịu trách nhiệm cho quá trình khử trong ắc quy khi nạp điện.
  • Cực dương của cell: Cực dương của cell được làm từ oxit chì (PbO2). Đây là một loại oxit chì và chịu trách nhiệm cho quá trình oxi hóa trong ắc quy khi đang hoạt động.
  • Tấm ngăn: Tấm ngăn là các tấm phân cách giữa các điện cực bên trong cell. Chúng được thiết kế để cách điện giữa các điện cực nhưng có bề mặt đục vô số lỗ nhỏ li ti để cho phép ion di chuyển qua một cách dễ dàng. Tấm ngăn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừng quá trình điện hóa giữa các cell khác nhau.
  • Dung dịch điện ly: Dung dịch điện ly trong cell bao gồm nước cất và axit H2SO4 với nồng độ phù hợp. Dung dịch này chứa các ion cần thiết để truyền dẫn dòng điện và tham gia vào quá trình oxi hóa-khử trong ắc quy. Nồng độ của dung dịch điện ly có thể thay đổi, và nó có ảnh hưởng đến điện dung của ắc quy.

Điện cực của bình ắc quy:
Là phần nhô ra được nhìn thấy của bình ắc quy. Chúng được kết nối với các điện cực của mỗi Cell bên trong. Đây là dầu ra cũng là đầu vào tương ứng kết nối với sạc hoặc các thiết bị sử dụng điện.

Trên đây là thông tin về cấu tạo bình ắc quy cho quý khách hàng tham khảo. Nếu bạn còn điều gì phân vân về những thông tin trên hãy liên hệ ngay với xe nâng toàn quốc qua hotline 0869 981 388 để được hỗ trợ nhanh và chính xác nhất.

4. Nguyên lý hoạt động của bình ắc quy 

Nguyên lý hoạt động của bình ắc quy dựa trên các phản ứng hóa học xảy ra giữa các thành phần bên trong nó. Quá trình sạc và xả của bình ắc quy diễn ra theo quy trình hoàn toàn ngược nhau, như bạn đã mô tả. Dưới đây là một tóm tắt về nguyên lý hoạt động của bình ắc quy:

Nguyên lý hoạt động của bình ắc quy
Nguyên lý hoạt động của bình ắc quy

Quá trình xả (tiêu thụ điện):

  • Tại cực âm của bình ắc quy (cực âm làm từ chì), phản ứng hóa học xảy ra giữa chì (Pb) và axit sulfuric (H2SO4) tạo thành chất chì sulfate (PbSO4) và hydro đã được giải phóng (H2).
  • Tại cực dương của bình ắc quy (cực dương làm từ oxit chì – PbO2), phản ứng hóa học xảy ra giữa oxit chì (PbO2), axit sulfuric (H2SO4), và nước (H2O) tạo thành chất chì sulfate (PbSO4), nước (H2O), và oxi (O2).
  • Phản ứng cộng gộp giữa cực âm, cực dương tạo ra chì sulfate ở cực âm và oxit chì ở cực dương. Quá trình xả của bình ắc quy kết thúc khi không còn oxit chì nữa.

Quá trình nạp điện (sạc):

  • Quá trình nạp điện diễn ra ngược lại quá trình xả. Chì sulfate ở cực âm và oxit chì ở cực dương sẽ chuyển về trạng thái ban đầu.
  • Khi nạp điện cho bình ắc quy, chì sulfate (PbSO4) ở cực âm sẽ chuyển về chì (Pb) và oxit chì (PbO2) ở cực dương sẽ chuyển về trạng thái ban đầu.
  • Quá trình nạp điện kết thúc khi bình ắc quy được nạp đầy và các cực trở về trạng thái ban đầu, sẵn sàng cung cấp năng lượng khi cần thiết.

Trên đây, chúng ta vừa cùng tìm hiểu về cấu tạo bình ắc quy, tổng quan về bình ắc quy, phân loại, nguyên lý vận hành của bình. Với đa dạng và đầy đủ các loại bình, chúng đáp ứng được hầu hết nhu cầu sử dụng của khách hàng. Cấu tạo bình ắc quy gồm 5 phần chính: cực dương (anot), cực âm (catot), dung dịch điện ly, màng chắn và vỏ bình.

Hy vọng rằng những kiến thức về cấu tạo bình ắc quy ở trên hữu ích với bạn. Quan tâm thêm nhiều kiến thức về xe nâng hãy truy cập vào website của chúng tôi hoặc liên hệ ngay qua hotline 0869 981 388 để được hỗ trợ chi tiết.