Xe nâng gas là dòng sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thực phẩm, dệt sợi, chế biến… Tuy nhiên, dòng xe này chi phí vận hành cao hơn xe nâng dầu diesel rất nhiều. Chính vì vậy, khi lựa chọn sử dụng, mỗi cá nhân, doanh nghiệp cần cân nhắc giữa ưu, nhược điểm và khối lượng công việc cần giải quyết. Dưới đây, cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết về dòng xe nâng này.
1. Xe nâng gas là gì?
Xe nâng gas, hay còn được gọi là xe nâng khí hóa lỏng LPG, là một loại xe nâng động cơ đốt trong, sử dụng nhiên liệu là khí gas hoặc LPG hóa lỏng thay vì dầu diesel như trong trường hợp xe nâng dầu. Điều này giúp xe nâng gas phát sinh ít khí thải hơn, làm cho nó trở thành một lựa chọn hợp lý trong các doanh nghiệp vận hành kho kín như kho lạnh.
Xe nâng chạy bằng gas được sử dụng rất phổ biến hiện nay do giá cả phải chăng, tính ứng dụng cao, chạy được cả trong nhà và ngoài trời. Hơn thế nữa, dòng xe này không bị giới hạn thời gian làm việc để sạc pin như xe nâng điện, nó có thể làm việc liên tục cả ngày lẫn đêm.

2. Cấu tạo xe nâng gas
Xe nâng chạy gas có cấu tạo tương tự như xe nâng điện và xe nâng dầu, bao gồm hệ thống lái, hệ thống thủy lực, càng nâng, khung nâng, lốp xe. Tuy nhiên, chúng thường có cấu tạo nhỏ gọn hơn so với xe nâng dầu, do cấu trúc động cơ sử dụng nhiên liệu gas có kích thước nhỏ hơn, khung gầm được thiết kế mảnh mai hơn.
Đặc biệt, xe nâng gas được tối ưu hóa không gian cho các bộ phận chính, cho phép chúng có thể lắp đặt dàn lốp có kích thước lớn hơn. Điều này làm cho xe nâng gas trở thành lựa chọn phù hợp nhất tại các sân kho và bãi, nơi có yêu cầu về không gian làm việc hạn chế.
Xe nâng gas thường được trang bị một bình gas nằm chính giữa và bên trên đối trọng. Thông thường, mỗi xe nâng gas sử dụng một bình gas duy nhất có trọng lượng nhiên liệu khoảng 18kg. Việc thay thế bình gas chỉ mất vài phút, giúp giảm thiểu thời gian chết của xe khi cần nạp nhiên liệu. Xe nâng gas có sẵn với cả lốp đặc, lốp hơi, làm cho chúng lý tưởng cho cả công việc trong nhà và ngoài trời.

3. Ưu và nhược điểm của xe nâng gas so với các mẫu xe nâng phổ biến hiện nay
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều dòng xe nâng trang bị đủ các động cơ chạy nhiên liệu khác nhau trên cùng 1 phân khúc tải trọng. Tuy nhiên, mỗi loại sẽ có những ưu nhược điểm riêng, tùy vào tính chất công việc mà quý khách hàng có sự lựa chọn phù hợp.
| SO SÁNH ƯU, NHƯỢC ĐIỂM CÁC MẪU XE NÂNG | ||||
| Tiêu chí so sánh | Xe nâng gas | Xe nâng dầu | Xe nâng xăng | Xe nâng điện |
| Chi phí sản xuất động cơ | Thấp hơn bởi nguyên liệu sản xuất rẻ, không đòi hỏi tỷ số nén cao | Cao | Thấp do cấu tạo đơn giản, nguyên liệu sản xuất rẻ | Cao do áp dụng những công nghệ hiện đại đem lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối đa. |
| Cấu tạo | Đơn giản, không có hệ thống bơm cao áp phức tạp nên chi phí bảo dưỡng thấp | Phức tạp, chi phí bảo trì bảo dưỡng/ 1 năm cao | Tương tự như xe nâng gas | Phức tạp nhưng thường không cần bảo trì, bảo dưỡng. Chi phí duy trì thăm khám/ 1 năm = 800.000 VNĐ |
| Hiệu suất | Động cơ đạt vòng tua máy cao, sinh công suất lớn, gia tốc lớn, tăng tốc nhanh. | Động cơ vận hành mạnh mẽ, tuy nhiên khả năng tăng tốc trung bình | Tương tự như xe nâng dầu | Thấp hơn xe nâng dầu, xăng, gas |
| Khí thải | Khí thải sạch, không ô nhiễm, không ám mùi lên hàng hóa, đảm bảo sức khỏe, an toàn cho nhân công. | Tiếng ồn lớn, khí thải, gây ô nhiễm môi trường. | Khí thải CO2, CO, NOx, PM…, tiếng ồn lớn, | Không khí thải, tiếng ồn thấp. |
| Giá thành nhiên liệu | Rẻ chỉ 9.900đ/ 1 Lít | Đắt 27.000đ/ 1 Lít | 16.300đ/ 1 Lít | rẻ 2.700/ 1 số điện |
| Tỷ lệ tiêu hao nhiên liệu | 1.21 lần | 1 lần | 1 lần | Hầu như không có hao phí |
| Nguy cơ cháy nổ | Cao do gas hóa lỏng được nén với áp suất cao, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nếu rò rỉ hoặc gây nổ nếu đặt trong môi trường có nhiệt độ cao. | Thấp, vận hành trong nhiều điều kiện môi trường ngoài kho lạnh | Cao | Thấp |
| Phụ tùng thay thế | Hiếm | Sẵn có | Hiếm | Sẵn có |
| Chi phí thay phụ tùng | Đắt | Rẻ | Đắt | Pin/ ắc quy thay thế rất đắt |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp | Thấp | Thấp | Cao |
| Chi phí cơ hội | Cao | Cao | Cao | Thấp |

Trên đây là bảng so sánh các dòng xe nâng được sử dụng phổ biến hiện nay cho quý khách hàng tham khảo. Tùy vào khối lượng hàng hóa, thời gian làm việc, chi phí đầu tư ban đầu mà mỗi doanh nghiệp nên cân nhắc lựa chọn thiết bị phù hợp, Nếu bạn còn điều gì phân vân về những thông tin trên hoặc muốn tìm hiểu chi tiết về giải pháp nâng hạ hàng hóa, hãy liên hệ ngay với xe nâng toàn quốc qua hotline 0869 981 388 để được đội ngũ chuyên viên kinh doanh tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
4. Bảng giá xe nâng gas cập nhật mới nhất
Bảng giá các mẫu xe nâng chạy bằng gas mới nhất cho quý khách hàng tham khảo. Lưu ý, giá bán xe thực tế có thể chênh lệch tùy theo phụ tùng đi kèm, tải trọng nâng, chiều cao nâng, hãng sản xuất, phân phối, thời điểm mua hàng…
| Tải trọng xe | Cấu hình cơ bản | Giá bán (VNĐ) |
| Xe nâng 1.5 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 210.000.000-270.000.000 |
| Xe nâng 2 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 220.000.000-310.000.000 |
| Xe nâng 3 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 250.000.000-340.000.000 |
| Xe nâng 3.5 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 290.000.000-410.000.000 |
| Xe nâng 4 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 320.000.000-530.000.000 |
| Xe nâng 5 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 420.000.000-570.000.000 |
| Xe nâng 6 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 530.000.000-640.000.000 |
| Xe nâng 7 tấn | Nâng 3m, lốp hơi | 610.000.000-780.000.000 |
| … | … | …. |
5. So sánh giữa xe nâng gas mới và cũ
Ngoài những vấn đề như trên, câu hỏi nên mua xe nâng gas mới hay cũ vẫn là điều khiến khách hàng băn khoăn. Cùng xe nâng toàn quốc tìm hiểu chi tiết ngay trong bảng so sánh dưới đây:
| SO SÁNH XE NÂNG ĐỘNG CƠ GAS MỚI VÀ CŨ | ||
| Tiêu chí so sánh | Xe nâng chạy gas mới | Xe nâng gas cũ |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp |
| Sữa chữa bảo dưỡng | Phụ tùng thay thế dễ kiếm | Phụ tùng rất khó kiếm, chi phí thay linh kiện đắt. |
| Nhu cầu sử dụng | Đầy đủ option cho quý khách hàng lựa chọn | Hạn chế về cấu hình xe do mỗi xe cũ đều có cấu hình cụ thế, khó thay thế. |
| Tuổi thọ | Cao | Ngắn do phải thường xuyên bảo dưỡng, sửa chữa |
| Năng suất | Cao | Không đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục nhiều ca/ 1 ngày |
| Nhiên liệu | Tiết kiệm hơn | Tiêu tốn nhiều nhiên liệu do hao phí cao |
| Chi phí cơ hội | Thấp | Cao |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |

6. Những lưu ý khi sử dụng xe nâng gas, xăng
Khi sử dụng xe nâng chạy gas, có một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của xe. Dưới đây là những điểm cần chú ý:
- Xe nâng chạy gas nên được sử dụng ở môi trường có nhiệt độ không quá cao để đảm bảo hiệu suất và an toàn của động cơ gas.
- Tránh tiếp xúc xe nâng chạy gas với tia lửa điện để ngăn chặn nguy cơ cháy nổ do rò rỉ ga và khả năng tự bốc cháy cao.
- Thực hiện kiểm tra và vệ sinh định kỳ cho đường dẫn nhiên liệu động cơ để phát hiện sớm các vấn đề như hở khí, bẩn màng lọc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc gây nguy cơ cháy nổ.
- Tài xế lái xe nâng chạy gas cần tuân thủ quy tắc không sử dụng lửa hoặc hút thuốc trong quá trình hoạt động để giảm nguy cơ cháy nổ.
- Để đề phòng, nên trang bị bình chữa cháy trên xe nâng để kiểm soát tình hình khi có sự cố và giảm thiểu tổn thất.
- Nên lựa chọn nhà cung cấp gas uy tín tránh sử dụng gas kém chất lượng.
Địa điểm cung cấp xe nâng gas chính hãng:
Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực phân phối thiết bị xe nâng hàng, luôn đứng TOP trong các đơn vị cung cấp với chất lượng cao, giá thành cạnh tranh, chế độ bán hàng chuyên nghiệp, xe nâng toàn quốc tự tin đem đến cho quý khách hàng giải pháp xe nâng tối ưu nhất. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0869 981 388 để được hỗ trợ và báo giá tốt nhất.



